Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › do a lecture

do a lecture

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
giảng bài (giáo viên)
UK · US
The professor will do a lecture on modern history tomorrow.
→ Giáo sư sẽ giảng bài về lịch sử hiện đại vào ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...