Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › do a talk

do a talk

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
thuyết trình
UK · US
I have to do a talk about the environment next week.
→ Tôi phải thuyết trình về môi trường vào tuần tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...