Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › get a grade

get a grade

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
nhận điểm số
UK · US
Her essay received / was given an A-grade, so she managed to get a grade she was happy with.
→ Bài luận của cô ấy được nhận điểm A, vì vậy cô ấy đã nhận được điểm số mà mình hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...