Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 28 · Study and learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get a qualification

B2

Nghĩa

lấy chứng chỉ, bằng cấp verb+noun

Định nghĩa · To obtain a certification or degree.

“You will need to get a qualification in social work if you want to work in that field.”Bạn sẽ cần lấy chứng chỉ công tác xã hội nếu muốn làm việc trong lĩnh vực đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...