Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › be awarded a degree

be awarded a degree

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
được trao bằng đại học (người học)
UK · US
He was awarded a degree in Town Planning in 2010.
→ Anh ấy đã được trao bằng đại học ngành Quy hoạch đô thị vào năm 2010.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...