Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › give a talk

give a talk

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
thuyết trình, nói chuyện (trước công chúng)
UK · US
She was invited to give a talk on climate change.
→ Cô ấy được mời thuyết trình về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...