provide training
Nghĩa
Định nghĩa · To offer instruction or skill development.
“The local technical college provides training for young people in a variety of professions.”Trường kỹ thuật địa phương đào tạo nghề cho thanh niên ở nhiều lĩnh vực.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 28 · Study and learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To offer instruction or skill development.
“The local technical college provides training for young people in a variety of professions.”Trường kỹ thuật địa phương đào tạo nghề cho thanh niên ở nhiều lĩnh vực.
Đang tải...