Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › provide training

provide training

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
đào tạo (cung cấp khoá học/kỹ năng)
UK · US
The local technical college provides training for young people in a variety of professions.
→ Trường kỹ thuật địa phương đào tạo nghề cho thanh niên ở nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...