Kho từ › ECIU · Unit 29 · Presentations › hand gestures

hand gestures

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 29 · Presentations ECIU
cử chỉ tay
UK · US
You might want to use a few hand gestures to help emphasise your point.
→ Bạn có thể dùng vài cử chỉ tay để nhấn mạnh ý của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...