keep their attention
B1
Nghĩa
giữ sự chú ý của họ (thường là khán giả)
verb+noun
Định nghĩa · To maintain someone's focus on what you say.
“An interactive presentation is a good way to connect with your audience and keep their attention.”Một bài thuyết trình có sự tương tác là cách tốt để kết nối và giữ sự chú ý của khán giả.