Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 29 · Presentations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

body language

B1

Nghĩa

ngôn ngữ cơ thể noun+noun

Định nghĩa · The way people communicate without words.

“Don’t forget that body language is really important too.”Đừng quên rằng ngôn ngữ cơ thể cũng rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...