Kho từ › ECIU · Unit 29 · Presentations › make eye contact

make eye contact

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 29 · Presentations ECIU
nhìn vào mắt (ai đó), giao tiếp bằng mắt
UK · US
You should make eye contact with about five or six different people.
→ Bạn nên giao tiếp bằng mắt với khoảng năm hoặc sáu người khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...