Kho từ › ECIU · Unit 29 · Presentations › visual aids

visual aids

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 29 · Presentations ECIU
tư liệu trực quan (tranh ảnh, biểu đồ...)
UK · US
Clear visual aids are a great way to make/have an impact on your audience.
→ Tư liệu trực quan rõ ràng là cách tuyệt vời để gây ấn tượng với khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...