Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 29 · Presentations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

visual aids

B1

Nghĩa

tư liệu trực quan (tranh ảnh, biểu đồ...) adj+noun

Định nghĩa · Materials like pictures or charts used to help explain.

“Clear visual aids are a great way to make/have an impact on your audience.”Tư liệu trực quan rõ ràng là cách tuyệt vời để gây ấn tượng với khán giả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...