Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 30 · Work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

career spans

B2

Nghĩa

sự nghiệp trải dài noun+verb

Định nghĩa · The length of a professional life.

“His career spans more than three decades.”Sự nghiệp của anh ấy trải dài hơn ba thập kỷ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...