Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › climb the career ladder

climb the career ladder

B2 verb+noun+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
thăng tiến trong sự nghiệp
UK · US
He worked hard to climb the career ladder in his company.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp ở công ty mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...