Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › embark on a career

embark on a career

B2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
bắt đầu sự nghiệp
UK · US
After graduating from university, she decided to embark on a career in journalism.
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp làm báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...