Kho từ › ECIU · Unit 34 · Laws and punishments › hard legal battle

hard legal battle

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 34 · Laws and punishments ECIU
cuộc chiến pháp lý cam go
UK · US
After a hard legal battle, she won compensation for the accident.
→ Sau một cuộc chiến pháp lý cam go, cô ấy đã được bồi thường vì tai nạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...