Kho từ › ECIU · Unit 36 · News › catch fire

catch fire

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 36 · News ECIU
bắt lửa, cháy
UK · US
A building caught fire when lightning struck a farm in Hampshire yesterday.
→ Một tòa nhà đã bị cháy khi sét đánh vào một trang trại ở Hampshire hôm qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...