Kho từ › ECIU · Unit 36 · News › publish a story

publish a story

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 36 · News ECIU
đăng một câu chuyện (báo chí)
UK · US
The newspaper decided to publish a story about the new discovery.
→ Tờ báo đã quyết định đăng một câu chuyện về phát hiện mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...