tender
Nghĩa
Định nghĩa · Tender means sensitive or gentle in feeling.
“The meat was tender and easy to chew.”Thịt rất mềm và dễ nhai.
“She gave him a tender smile.”Cô ấy dành cho anh một nụ cười nhạy cảm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự nhạy cảm trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả cảm xúc.