Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3471

harsh

/hɑ:ʃ/

tính từ

  • thô, ráp, xù xì
  • chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng)
  • chát (vị)
  • lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn
  • gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn
Đồng nghĩa roughseveresterncruel
Trái nghĩa gentlemildsoft
Định nghĩa tiếng Anh

s. unpleasantly stern\ns. disagreeable to the senses\ns. unkind or cruel or uncivil\ns. severe

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...