Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4225

tender

/'tendə/

tính từ

  • mềm
    • tender meat: thịt mềm
  • non
    • tender grass: cỏ non
    • to be of tender age: còn non trẻ
  • dịu, phơn phớt
    • tender green: màu lục dịu
  • mỏng mảnh, mảnh dẻ, yếu ớt
  • nhạy cảm, dễ cảm, dễ xúc động
    • a tender heart: trái tim dễ xúc động, tấm lòng nhạy cảm
  • dịu dàng, êm ái, mềm mỏng, dễ thương, dễ thương, âu yếm
    • a tender mother: bà mẹ dịu dàng
  • tế nhị, tinh vị, khó xử, khó nghĩ
    • a tender subject (question): một vấn đề tế nhị
    • a tender place (spot): điểm dễ làm chạm lòng
  • kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ
    • very tender of one's honour: rất thận trọng giữ gìn danh dự

danh từ

  • người trôn nom, người chăn, người giữ
  • toa than, toa nước (xe lửa)
  • (hàng hải) tàu liên lạc, xuống tiếp liệu
  • sự đề nghị, sự mời, sự yêu cầu
  • sự bỏ thầu

ngoại động từ

  • đề nghị, mời, yêu cầu, xin
    • to tender one's service: đề nghị xin được phục vụ
    • to tender one's resignation: đưa đơn xin từ chức
  • (pháp lý) bắt thề, bắt tuyên thệ
    • to tender an oath to someone: bắt người nào thề
  • bỏ thầu
    • to tender money: bỏ thầu tiền mặt

nội động từ

  • bỏ thầu
    • to tender for the construction of a bridge: bỏ thầu xây dựng một cái cầu
Đồng nghĩa gentlesoftsoreoffer
Trái nghĩa roughhardtough
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that can be used as an official medium of payment\nn. car attached to a locomotive to carry fuel and water\nn. a boat for communication between ship and shore\nn. ship that usually provides supplies to other ships

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...