Kho từ › ECIU · Unit 38 · War and peace › battle rages

battle rages

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 38 · War and peace ECIU
trận chiến diễn ra ác liệt
UK · US
The battle raged for several days.
→ Trận chiến diễn ra ác liệt suốt vài ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...