Kho từ › ECIU · Unit 38 · War and peace › lasting peace

lasting peace

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 38 · War and peace ECIU
hòa bình lâu dài
UK · US
Hopes for a lasting peace are, unfortunately, fading fast.
→ Hy vọng về một nền hòa bình lâu dài đang dần tắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...