Kho từ › ECIU · Unit 38 · War and peace › offer resistance

offer resistance

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 38 · War and peace ECIU
chống cự, kháng cự
UK · US
The bank robbers didn’t offer any resistance when the police surrounded them.
→ Những tên cướp ngân hàng không hề chống cự khi cảnh sát bao vây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...