Kho từ › ECIU · Unit 39 · Global problems › earthquake hits

earthquake hits

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 39 · Global problems ECIU
động đất xảy ra (thường bất ngờ, gây thiệt hại)
UK · US
A terrible earthquake hit the region last year.
→ Một trận động đất kinh hoàng đã xảy ra ở khu vực này năm ngoái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...