Kho từ › ECIU · Unit 39 · Global problems › political asylum

political asylum

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 39 · Global problems ECIU
tị nạn chính trị
UK · US
Thousands of people seek political asylum in other countries every year.
→ Hàng ngàn người xin tị nạn chính trị ở các nước khác mỗi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...