Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › have a great time

have a great time

A2 verb+det+adj 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
vui vẻ, có khoảng thời gian tuyệt vời
UK · US
I hope you have a great time on your holiday.
→ Tôi hy vọng bạn sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ. (Lưu ý: KHÔNG dùng spent a great time.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...