Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › spend some time

spend some time

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
ở lại / dành một thời gian
UK · US
I spent some time in South America when I was younger.
→ Tôi đã từng sống một thời gian ở Nam Mỹ khi còn trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...