Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

past few weeks

A2

Nghĩa

vài tuần vừa qua adj+noun

Định nghĩa · A period of time that includes several consecutive days.

“The past few weeks have been really difficult for Tina’s two grown-up children.”Vài tuần vừa qua thật sự khó khăn với hai đứa con lớn của Tina.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...