Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › large number

large number

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
số lượng lớn (dùng với danh từ đếm được)
UK · US
The opposite is large quantities, large numbers, large amounts, a large increase.
→ Ngược lại là lượng lớn, số lượng lớn, mức tăng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...