Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 42 · Distance and size · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

large number

B1

Nghĩa

số lượng lớn (dùng với danh từ đếm được) adj+noun

Định nghĩa · A significant count of items or people.

“The opposite is large quantities, large numbers, large amounts, a large increase.”Ngược lại là lượng lớn, số lượng lớn, mức tăng lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...