Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 42 · Distance and size · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

large quantity

B1

Nghĩa

lượng lớn (đi với danh từ không đếm được) adj+noun

Định nghĩa · A significant quantity of something uncountable.

“The factory produces a large quantity of paper every week.”Nhà máy sản xuất một lượng lớn giấy mỗi tuần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...