Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › low level

low level

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
mức thấp
UK · US
We talk about low prices, low wages, low levels.
→ Chúng ta nói về giá thấp, lương thấp, mức thấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...