low level
Nghĩa
Định nghĩa · A low amount or degree of something.
“We talk about low prices, low wages, low levels.”Chúng ta nói về giá thấp, lương thấp, mức thấp.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 42 · Distance and size · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A low amount or degree of something.
“We talk about low prices, low wages, low levels.”Chúng ta nói về giá thấp, lương thấp, mức thấp.
Đang tải...