Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › neighbouring area

neighbouring area

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
khu vực lân cận
UK · US
Many people who work here actually live in neighbouring towns, or in a neighbouring area.
→ Nhiều người làm việc ở đây thực ra sống ở các thị trấn lân cận, hoặc khu vực lân cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...