Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › small number

small number

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
một số lượng nhỏ
UK · US
Only a small number of students passed the exam.
→ Chỉ một số lượng nhỏ học sinh đã vượt qua kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...