Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 42 · Distance and size · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

small quantity

B1

Nghĩa

một lượng nhỏ adj+noun

Định nghĩa · A quantity that is small in measure.

“We only need a small quantity of sugar for this recipe.”Chúng ta chỉ cần một lượng nhỏ đường cho công thức này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...