Kho từ › ECIU · Unit 42 · Distance and size › small quantity

small quantity

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 42 · Distance and size ECIU
một lượng nhỏ
UK · US
We only need a small quantity of sugar for this recipe.
→ Chúng ta chỉ cần một lượng nhỏ đường cho công thức này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...