Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › attitude softens

attitude softens

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
thái độ trở nên mềm mỏng/dễ chịu hơn
UK · US
After hearing her explanation, his attitude softened and he agreed to help.
→ Sau khi nghe lời giải thích của cô ấy, thái độ của anh ấy trở nên mềm mỏng hơn và anh đồng ý giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...