Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › gloss finish

gloss finish

B2 noun+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
bề mặt bóng (sơn, ảnh...)
UK · US
Gloss paint and gloss photos have a shinier finish than matt.
→ Sơn bóng và ảnh bóng có bề mặt sáng bóng hơn loại mờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...