Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › brisk walk

brisk walk

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
đi bộ nhanh
UK · US
In the morning she liked a brisk walk.
→ Buổi sáng cô ấy thích đi bộ nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...