Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › gentle stroll

gentle stroll

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
đi dạo nhẹ nhàng
UK · US
We can go for a gentle stroll around the park later.
→ Chúng ta có thể đi dạo nhẹ nhàng quanh công viên sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...