Kho từ › ECIU · Unit 50 · Ways of walking › pace up and down

pace up and down

B1 verb+adv+prep 📁 ECIU · Unit 50 · Ways of walking ECIU
đi đi lại lại (thường vì lo lắng hoặc suy nghĩ)
UK · US
Today she was surprised to see a man pacing up and down beside the lake.
→ Hôm nay cô ấy ngạc nhiên khi thấy một người đàn ông đi đi lại lại bên hồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...