plead ignorance
B2
Nghĩa
giả vờ không biết
verb+noun
Định nghĩa · To pretend not to know about something.
“If you challenge her directly she just pleads ignorance.”Nếu bạn hỏi thẳng, cô ấy chỉ giả vờ không biết. (Lưu ý: nói là không biết về điều gì đó)