journey ended
A2
Nghĩa
chuyến đi kết thúc
noun+verb
Định nghĩa · When a trip is over.
“Their long journey ended when they finally reached the mountain village.”Chuyến đi dài của họ kết thúc khi họ cuối cùng cũng đến được ngôi làng trên núi. (Lưu ý: holiday/journey/trip/meal ended, NOT finished.)