Kho từ › ECIU · Unit 51 · Starting and finishing › meal ended

meal ended

A2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 51 · Starting and finishing ECIU
bữa ăn kết thúc
UK · US
The meal we had on our last evening in Istanbul was a perfect end to our holiday.
→ Bữa ăn tối cuối cùng ở Istanbul là cái kết hoàn hảo cho kỳ nghỉ của chúng tôi. (Lưu ý: Chỉ dùng ended, KHÔNG dùng finished.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...