| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
kết thúc đột ngột
Without any warning, he was fired from the newspaper in 2014. It was an abrupt end to his career in journalism.
Anh ấy bị sa thải khỏi tòa soạn năm 2014 mà không hề được báo trước. Đó là một cái kết đột ngột cho sự nghiệp báo chí của anh.
|
— | |
| adj+noun |
người mới hoàn toàn (chưa biết gì)
Research shows that absolute beginners have a better chance of learning a language well than those who start with some knowledge.
Nghiên cứu cho thấy người mới hoàn toàn có cơ hội học ngoại ngữ tốt hơn những người đã biết một chút.
|
— | |
| verb+prep+noun |
kết thúc cái gì đó
The doctors' strike was finally brought to an end yesterday when the union and management signed an agreement over pay and working hours.
Cuộc đình công của các bác sĩ cuối cùng đã kết thúc vào hôm qua khi công đoàn và ban lãnh đạo ký thỏa thuận về lương và giờ làm việc.
|
— | |
| adj+noun |
về đích sát nút (cuộc thi, đua)
Pedro Macarro emerged the winner of today’s Spanish Grand Prix in a very close finish.
Pedro Macarro đã giành chiến thắng trong chặng đua Grand Prix Tây Ban Nha hôm nay với khoảng cách sát nút.
|
— | |
| verb+prep+noun |
kết thúc (dùng cho sự kiện, thời gian, quá trình)
As my time at university came to an end, I knew I had to start looking for a job.
Khi thời gian học đại học của tôi kết thúc, tôi biết mình phải bắt đầu tìm việc.
|
— | |
| verb+prep+det |
dần kết thúc (trang trọng)
The meeting drew to a close at 5.30, after a long discussion.
Cuộc họp kết thúc vào lúc 5 giờ 30, sau một cuộc thảo luận dài.
|
— | |
| adj+noun |
bắt đầu sớm
Many people have decided to make an early start to the bank holiday weekend.
Nhiều người đã quyết định khởi hành sớm cho kỳ nghỉ cuối tuần.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả cuối cùng
I studied hard for a whole month and the end result was that I got a grade ‘A’ in the exam.
Tôi đã học chăm chỉ suốt một tháng và kết quả cuối cùng là tôi đạt điểm A trong kỳ thi.
|
— | |
| verb+prep+det |
khởi đầu thuận lợi
The Glasgow Arts Festival got off to a good start this week, attracting more than 120,000 visitors during its first three days.
Lễ hội Nghệ thuật Glasgow đã khởi đầu thuận lợi trong tuần này, thu hút hơn 120.000 lượt khách trong ba ngày đầu.
|
— | |
| verb+verb |
bắt đầu làm gì
Let’s make a start / get started, shall we? Then we can finish by five.
Chúng ta bắt đầu nhé? Như vậy chúng ta có thể xong trước năm giờ.
|
— | |
| noun+verb |
kỳ nghỉ kết thúc
Our holiday ended with a perfect dinner by the sea.
Kỳ nghỉ của chúng tôi kết thúc bằng một bữa tối tuyệt vời bên biển. (Lưu ý: holiday/journey/trip/meal ended, NOT finished.)
|
— | |
| noun+verb |
chuyến đi kết thúc
Their long journey ended when they finally reached the mountain village.
Chuyến đi dài của họ kết thúc khi họ cuối cùng cũng đến được ngôi làng trên núi. (Lưu ý: holiday/journey/trip/meal ended, NOT finished.)
|
— | |
| verb+noun |
bắt đầu
It’s two o’clock. Let’s make a start / get started, shall we? Then we can finish by five.
Bây giờ là hai giờ. Chúng ta bắt đầu nhé? Như vậy thì năm giờ xong.
|
— | |
| verb+noun |
báo hiệu sự kết thúc sắp đến
The invention of television marked the beginning of the end for popular radio shows.
Việc phát minh ra tivi đã báo hiệu sự sắp kết thúc của các chương trình radio nổi tiếng.
|
— | |
| noun+verb |
bữa ăn kết thúc
The meal we had on our last evening in Istanbul was a perfect end to our holiday.
Bữa ăn tối cuối cùng ở Istanbul là cái kết hoàn hảo cho kỳ nghỉ của chúng tôi. (Lưu ý: Chỉ dùng ended, KHÔNG dùng finished.)
|
— | |
| adj+noun |
kết thúc hồi hộp, nghẹt thở
Claude Roux won the championship yesterday in a nail-biting finish.
Claude Roux đã vô địch hôm qua sau một màn kết thúc nghẹt thở.
|
— | |
| adj+noun |
cái kết hoàn hảo
The meal we had on our last evening in Istanbul was a perfect end to our holiday.
Bữa ăn tối cuối cùng ở Istanbul là cái kết hoàn hảo cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
|
— | |
| adj+noun |
khởi đầu đầy hứa hẹn
Sally Ambrose, Britain’s best hope in this year’s Eurotennis tournament, made a promising start when she won her first match today against Sweden’s Ulla Hemvik.
Sally Ambrose, niềm hy vọng lớn nhất của Anh tại giải Eurotennis năm nay, đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn khi thắng trận đầu tiên hôm nay trước Ulla Hemvik của Thụy Điển.
|
— | |
| verb+noun |
hoàn thiện nốt, chỉnh sửa lần cuối
Ministers met in Rome today to put the finishing touches to a new constitution for the European Union.
Các bộ trưởng họp ở Rome hôm nay để hoàn thiện nốt bản hiến pháp mới cho Liên minh châu Âu.
|
— | |
| noun+verb |
chuyến đi kết thúc
The trip ended after we visited all the famous landmarks.
Chuyến đi kết thúc sau khi chúng tôi đã thăm tất cả các địa danh nổi tiếng. (Lưu ý: Chỉ dùng ended, KHÔNG dùng finished.)
|
— |
Đang tải...