Kho từ › ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure › fail miserably

fail miserably

B2 verb+adv 📁 ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure ECIU
thất bại thảm hại
UK · US
Unfortunately the peace talks now seem likely to fail miserably.
→ Đàm phán hòa bình giờ có vẻ sẽ thất bại thảm hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...