Kho từ › ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure › go badly wrong

go badly wrong

B2 verb+adv+adj 📁 ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure ECIU
diễn biến rất tệ
UK · US
The mountaineer’s attempt to climb Mt Everest went badly wrong.
→ Nỗ lực leo núi Everest của người leo núi đã diễn ra rất tệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...