Kho từ › ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure › play flops

play flops

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 52 · Talking about success and failure ECIU
vở kịch thất bại (vở diễn không thành công)
UK · US
O’Connor’s first play was a great success but his second play flopped.
→ Vở kịch đầu tiên của O’Connor rất thành công nhưng vở thứ hai lại thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...