Kho từ › ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect › cause a lot of damage

cause a lot of damage

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect ECIU
gây nhiều thiệt hại
UK · US
The storm caused a lot of damage.
→ Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...