Kho từ › ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect › huge effect

huge effect

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect ECIU
tác động rất lớn
UK · US
The accident had a huge effect on her life.
→ Tai nạn đã ảnh hưởng rất lớn đến cuộc đời cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...