Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 53 · Talking about cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

positive effect

B1

Nghĩa

tác động tích cực adj+noun

Định nghĩa · A beneficial or helpful influence.

“The positive/beneficial effects of the changes were soon apparent.”Những tác động tích cực của các thay đổi đã sớm trở nên rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...